canh chầy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian rất khuya, đêm khuya khoắt: "canh chầy" là một từ cổ, dùng để chỉ thời điểm rất muộn trong đêm, khi đêm đã về khuya.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đèn sách canh chầy vẫn chưa nghỉ. (Đọc sách đến tận khuya mà vẫn chưa nghỉ.)
- Tiếng chày giã gạo vang lên trong canh chầy. (Tiếng chày giã gạo vang lên trong đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thức canh chầy": thức đến tận đêm khuya.
- Ông cụ thường thức canh chầy để đọc sách. (Ông cụ thường thức đến tận đêm khuya để đọc sách.)
"khuya canh chầy": (cách nói nhấn mạnh) đêm đã rất khuya.
- Công việc kéo dài đến khuya canh chầy. (Công việc kéo dài đến đêm rất khuya.)
Biến thể và từ gần giống
Canh khuya (danh từ): đêm khuya (từ thông dụng hơn, cùng nghĩa).
- Tiếng mưa rơi trong canh khuya. (Tiếng mưa rơi trong đêm khuya.)
Đêm trường (danh từ): đêm dài (thường mang sắc thái biểu cảm về sự dài dằng dặc, chờ đợi).
- Nỗi nhớ dài như đêm trường. (Nỗi nhớ dài như đêm dài.)
Từ đồng nghĩa
- Khuya khoắt: rất khuya (thường dùng trong văn nói).
- Nửa đêm: khoảng giữa đêm.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Canh chầy" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại. Trong giao tiếp và văn viết ngày nay, người ta thường dùng các từ như "khuya", "đêm khuya", "canh khuya" thay thế.
- Sắc thái: Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca, mang sắc thái cổ kính, trang trọng.